Tình huống đời thực
Sau mỗi cuộc họp kéo dài 1–2 giờ, bạn phải nghe lại bản ghi, tổng hợp ý kiến của từng người, xác định các quyết định đã thống nhất, lập danh sách công việc và gửi email giao việc cho từng thành viên.
Bạn muốn có một AI Agent tự xử lý toàn bộ quy trình sau cuộc họp, từ file ghi âm, video hoặc transcript, tạo biên bản chuyên nghiệp có hình minh họa, tổng hợp công việc và chuẩn bị email gửi cho từng người.
Khung PEAS
| Thành phần | Nội dung |
|---|---|
| P · Performance MeasureThước đo hiệu suấtTiêu chí dùng để đánh giá mức độ thành công trong hành vi của tác tử.Câu hỏi: thế nào là làm tốt? | Tóm tắt chính xác, không bỏ sót quyết định và công việc quan trọng; gán đúng người phụ trách, có dẫn chứng, không bịa thông tin. Xuất biên bản PDF/HTML đẹp như ebook, có hình minh họa phù hợp. |
| E · EnvironmentMôi trườngKhông gian, ngữ cảnh hoặc thế giới xung quanh nơi tác tử hoạt động.Câu hỏi: hoạt động ở đâu? | Thư mục tài liệu trên máy tính, Google Drive, Gmail và các công cụ xử lý âm thanh, video. |
| A · ActuatorsCông cụ hành độngCác bộ phận hoặc phương tiện tác tử dùng để tác động lên môi trường.Câu hỏi: làm bằng gì? | Đọc transcript, audio, video → Nhận diện người nói → Tóm tắt nội dung → Trích screenshot từ video hoặc tạo đồ họa minh họa nếu chỉ có âm thanh → Tạo biên bản PDF/HTML → Trích xuất Action Items → Soạn email riêng cho từng người → Gửi sau khi được phê duyệt. |
| S · SensorsKênh tiếp nhận thông tinCác bộ phận hoặc kênh tác tử dùng để thu nhận thông tin từ môi trường.Câu hỏi: thấy được gì? | Transcript, MP3, WAV, MP4, danh sách người tham gia, địa chỉ email. |